
Bruno Miranda là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Bolivar.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
7Đá chính
664Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
94Phút/bàn
16/35Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 8 | 6 | 529 | 4 | 0 | 2 | 28 | 13 | 85% | 61% | 1 | 0 | 7,28 |
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 5 | 1 | 119 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 83% | — | 0 | 0 | 7,12 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 33% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 13/28
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/154 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/31 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Potosi | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 1/2 | V | 6,36 |
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Nacional Potosi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Blooming | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Blooming | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 14/16 | 0 | 4/7 | — | 6,87 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Independiente Petrolero | T 3-0 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 02/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 8 | 4 | 1 | 23/29 | 2 | 6/7 | — | 8,20 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Blooming | T 3-0 | 25 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 8,45 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ The Strongest | H 1-1 | 65 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 6,79 |
| 18/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Tomayapo | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/07/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/03/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/10/2021 | 23 | 325 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 625 nghìn € |
| 09/04/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/07/2023 | 25 | 475 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/03/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Sociedad Deportiva Aucas | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Mushuc Runa | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | The Strongest | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Royal Pari FC | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2023 | Club Guabira | Royal Pari FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Bolivar | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Guarani SP | Bolivar | Cho mượn | — |
| 11/08/2022 | Bolivar | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2021 | Royal Pari FC | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Jorge Wilstermann | Royal Pari FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Universidad de Chile B | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | DC United | Club Universidad de Chile B | Cho mượn | — |
| 29/11/2018 | Richmond Kickers | DC United | Cho mượn | — |
| 15/03/2018 | DC United | Richmond Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | Club Universidad de Chile B | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Universidad de Chile U21 | Club Universidad de Chile B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực53