Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Martins Indi

Sparta RotterdamHậu vệNED
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Bruno Martins Indi là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sparta Rotterdam.

Tiểu sử Bruno Martins Indi

Bruno Martins Indi là hậu vệ 34 tuổi, hiện thi đấu cho Sparta Rotterdam và mang quốc tịch Netherlands. Trong mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 711 phút thi đấu và điểm trung bình 4,90, trong đó có 7 trận tại Eredivisie. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 11,5 triệu € (2016), và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 14/07/2025, khi cầu thủ rời AZ Alkmaar để gia nhập Sparta Rotterdam. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 70 kg và thi đấu bằng chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
641Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—886410003287%48%106,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 641 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
335/381 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
16/40 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/45 (48%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Martins Indi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs Willem IIT 3-2900000043/4914/5—6,57
10/10/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesH 3-3790000124/2511/4—6,42
19/09/2026Eredivisievs SC HeerenveenB 0-4620000032/3801/5—5,45
14/09/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 1-4820022019/2312/3V5,52
05/09/2026Eredivisievs PEC ZwolleH 2-2860000154/5712/5—6,87
29/08/2026Eredivisie@ Excelsior SBVB 1-2900000170/7706/12—6,55
22/08/2026Eredivisievs FC UtrechtH 3-3620010050/5813/3—6,39
15/08/2026Eredivisie@ SC TelstarT 3-1dự bị00000—0———
09/08/2026Eredivisievs FeyenoordB 0-1900000143/5323/9—6,77
10/05/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 0-4900000146/5338/12V6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 450 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 1,2 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 4,5 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2014: 8,0 triệu €2015: 11,5 triệu €2015: 11,5 triệu €2016: 11,5 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 11,0 triệu €2018: 11,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 6,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/201018150 nghìn €
16/01/201118250 nghìn €
21/06/201119450 nghìn €
10/01/201219600 nghìn €
29/06/2012201,2 triệu €
08/10/2012203,0 triệu €
08/01/2013204,5 triệu €
27/05/2013215,0 triệu €
10/02/2014226,0 triệu €
10/08/2014228,0 triệu €
16/02/20152311,5 triệu €
30/06/20152311,5 triệu €
23/02/20162411,5 triệu €
28/07/20162410,0 triệu €
19/02/20172510,0 triệu €
27/06/20172511,0 triệu €
01/01/20182511,0 triệu €
27/05/20182610,0 triệu €
26/02/2019278,0 triệu €
27/06/2019276,5 triệu €
26/02/2020284,5 triệu €
07/04/2020283,5 triệu €
13/10/2020283,5 triệu €
05/03/2021293,0 triệu €
18/05/2021293,0 triệu €
03/10/2021292,5 triệu €
04/01/2022292,2 triệu €
07/06/2022302,2 triệu €
10/11/2022302,2 triệu €
22/06/2023312,0 triệu €
14/12/2023312,0 triệu €
17/03/2024321,5 triệu €
30/05/2024321,0 triệu €
16/12/202432800 nghìn €
27/05/202533650 nghìn €
01/10/202533400 nghìn €
01/12/202533400 nghìn €
27/05/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 11,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2025AZ AlkmaarSparta RotterdamChuyển nhượng—
04/07/2021Stoke CityAZ AlkmaarChuyển nhượng—
29/06/2021AZ AlkmaarStoke CityCho mượn—
05/10/2020Stoke CityAZ AlkmaarChuyển nhượng—
09/08/2017FC PortoStoke CityHết hạn mượn 7.7M €7,7 triệu €
29/06/2017Stoke CityFC PortoCho mượn—
30/08/2016FC PortoStoke CityChuyển nhượng—
14/07/2014FeyenoordFC PortoHết hạn mượn 7.7M €7,7 triệu €
31/12/2011Feyenoord U21FeyenoordChuyển nhượng—
30/06/2010Feyenoord U19Feyenoord U21Chuyển nhượng—
30/06/2008Feyenoord U17Feyenoord U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Jong Feyenoord YouthFeyenoord U17Chuyển nhượng—
30/06/2005Spartaan 20 YouthJong Feyenoord YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh69
  • Thể lực69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com