
Bruno Henrique
Tiền vệBRA
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Bruno Henrique là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/22 | 2 | 4/5 | V | 6,11 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 1/3 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 1/5 | V | 6,27 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 2-1 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/28 | 1 | 2/5 | — | 7,44 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 2-3 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,84 |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 2/3 | — | 6,64 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/44 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | vs Grêmio - RS | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/20 | 0 | 3/5 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 1 | 2/10 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/08/2013 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/01/2015 | 25 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 25 | 2,2 triệu € |
| 14/12/2015 | 26 | 2,2 triệu € |
| 26/05/2016 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 27 | 2,7 triệu € |
| 07/06/2017 | 27 | 2,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 28 | 3,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 28 | 3,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 29 | 4,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 30 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 3,5 triệu € |
| 08/09/2020 | 30 | 3,5 triệu € |
| 30/01/2021 | 31 | 3,5 triệu € |
| 17/06/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2022 | 33 | 700 nghìn € |
| 11/06/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 34 | 600 nghìn € |
| 27/03/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 16/06/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 36 | 350 nghìn € |
| 25/05/2026 | 36 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2023 | Al Ittihad | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2020 | Palmeiras - SP | Al Ittihad | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 20/06/2017 | Palermo | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 28/08/2016 | Corinthians - SP | Palermo | Hết hạn mượn 3.3M € | 3,3 triệu € |
| 31/01/2014 | Londrina PR | Corinthians - SP | Hết hạn mượn 0.46M € | 460 nghìn € |
| 30/12/2013 | Portuguesa Desportos | Londrina PR | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Londrina PR | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Iraty Sport Club (PR) | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | Atlético Mineiro B | Iraty Sport Club (PR) | Cho mượn | — |
| 12/09/2010 | Iraty Sport Club (PR) | Atlético Mineiro B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực44