Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Henrique

Tiền vệBRA
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Bruno Henrique là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BRA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Henrique · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPB 0-2dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSH 1-1450010316/2224/5V6,11
08/10/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-125010016/711/3—6,57
20/09/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 0-1450000023/2701/5V6,27
13/09/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCT 2-1651011021/2812/5—7,44
07/09/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 2-315101105/601/3—6,84
04/09/2026Copa do Brasil@ Grêmio - RSB 1-3580030120/2202/3—6,64
31/08/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 2-3900010240/4401/4—6,46
28/08/2026Copa do Brasilvs Grêmio - RSH 0-0450031118/2003/5—7,20
23/08/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGH 0-0780010117/2212/10—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2015: 2,0 triệu €2015: 2,2 triệu €2015: 2,2 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 2,7 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201323150 nghìn €
25/08/201323250 nghìn €
31/01/2015252,0 triệu €
30/05/2015252,2 triệu €
14/12/2015262,2 triệu €
26/05/2016263,0 triệu €
01/01/2017272,7 triệu €
07/06/2017272,5 triệu €
06/12/2017283,0 triệu €
22/05/2018283,5 triệu €
17/02/2019294,5 triệu €
26/11/2019304,5 triệu €
07/04/2020303,5 triệu €
08/09/2020303,5 triệu €
30/01/2021313,5 triệu €
17/06/2021312,5 triệu €
05/01/2022321,5 triệu €
29/06/2022321,0 triệu €
01/12/202233700 nghìn €
11/06/202333700 nghìn €
10/12/202334600 nghìn €
27/03/202434600 nghìn €
16/06/202434500 nghìn €
08/12/202435400 nghìn €
05/06/202535400 nghìn €
09/12/202536350 nghìn €
25/05/202636300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2023Al IttihadInternacional - RSChuyển nhượng—
11/10/2020Palmeiras - SPAl IttihadHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
20/06/2017PalermoPalmeiras - SPHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
28/08/2016Corinthians - SPPalermoHết hạn mượn 3.3M €3,3 triệu €
31/01/2014Londrina PRCorinthians - SPHết hạn mượn 0.46M €460 nghìn €
30/12/2013Portuguesa DesportosLondrina PRCho mượn—
30/06/2013Londrina PRPortuguesa DesportosChuyển nhượng—
31/12/2011Iraty Sport Club (PR)Londrina PRChuyển nhượng—
30/12/2010Atlético Mineiro BIraty Sport Club (PR)Cho mượn—
12/09/2010Iraty Sport Club (PR)Atlético Mineiro BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh47
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com