
Bruno Goda là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.
Tiểu sử Bruno Goda
Bruno Goda là hậu vệ của Dinamo Zagreb, 28 tuổi, mang quốc tịch Croatia. Mùa 2026-2027, Bruno Goda ra sân 4 trận với 326 phút thi đấu và điểm trung bình 6,84, gồm 3 trận tại VĐQG Croatia và 1 trận tại Cúp C2 châu Âu. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, mức cao nhất ghi nhận là 2,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Rijeka sang Dinamo Zagreb vào ngày 01/07/2025, và cầu thủ cao 182 cm, thuận chân trái, nặng 75 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
326Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 236 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 45% | 0 | 0 | 6,85 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 70% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/102 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/32 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/38 | 4 | 6/12 | — | 6,29 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 4 | 7/10 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Viking | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 3-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/24 | 2 | 2/3 | — | 6,83 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Viking | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/03/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 24/09/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/03/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/09/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/07/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/06/2021 | 23 | 650 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 650 nghìn € |
| 05/06/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 06/10/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/06/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 17/12/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 1,3 triệu € |
| 28/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Rijeka | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2022 | Free Player | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Slaven Belupo | Free Player | Trở lại | — |
| 06/07/2017 | Hrvatski Dragovoljac U19 | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2016 | Dinamo Zagreb U19 | Hrvatski Dragovoljac U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2012 | NK Granicar Zupanja | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh74
- Thể lực56