
Bruno Duarte Da Silva
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Bruno Duarte Da Silva là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
538Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
269Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 5 | 4 | 289 | 1 | 0 | 2 | 8 | 1 | 54% | 48% | 0 | 0 | 6,94 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 3 | 249 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 75% | 23% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/61 (54%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/43 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/54 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/21 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/21 | 0 | 2/5 | — | 6,33 |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 5/12 | — | 6,27 |
| 14/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 0/3 | — | 6,69 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 2-1 | 42 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 5/8 | — | 7,52 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/22 | 6 | 8/13 | — | 7,73 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Independiente Santa Fe | T 2-0 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/14 | 1 | 3/8 | — | 7,71 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | T 2-1 | 35 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4/8 | 1 | 1/6 | — | 6,81 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Independiente Santa Fe | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/5 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 2/4 | — | 6,36 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/12/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 19/06/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 16/08/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 27/01/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 27 | 1,3 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 1,3 triệu € |
| 07/03/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 18/09/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 29 | 4,5 triệu € |
| 15/09/2025 | 29 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 30 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Crvena Zvezda | Vasco da Gama Saf - RJ | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 16/07/2024 | SC Farense | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 19/07/2023 | Damac | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Vitoria Guimaraes | Damac | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 14/08/2019 | FC Lviv | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2018 | Portuguesa Desportos | FC Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Palmeiras U20 | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Sao Paulo U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật54
- Tư duy59
- Sức mạnh40
- Thể lực56