
Bruno da Silva Costa
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Bruno da Silva Costa là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
11Đá chính
1.060Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1060Phút/bàn
9/36Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 18 | 11 | 1.060 | 1 | 0 | 3 | 36 | 9 | 64% | 53% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.060 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/36
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/225 (64%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 9/38 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/26 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/147 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 51
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 1/4 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 2-0 | 48 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 9/15 | 3 | 7/8 | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 5 | 3 | 1 | 11/22 | 5 | 8/12 | — | 7,50 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/26 | 2 | 11/13 | — | 6,62 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 9/13 | 3 | 6/14 | — | 6,17 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 2 | 4/11 | — | 6,53 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 7/12 | 1 | 1/2 | — | 7,00 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5/7 | 3 | 4/5 | — | 7,20 |
| 04/07/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4/5 | 3 | 6/18 | — | 7,20 |
| 09/05/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 4/9 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/02/2019 | 18 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2021 | 21 | 1,1 triệu € |
| 16/12/2021 | 21 | 1,1 triệu € |
| 04/08/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/07/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/11/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Seoul E-Land FC | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | CRB AL | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Gremio Novorizontino | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Chapecoense - SC | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | Atlético Mineiro B | Chapecoense - SC | Cho mượn | — |
| 02/07/2019 | Chapecoense - SC | Atlético Mineiro B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Unknown | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật51
- Tư duy69
- Sức mạnh41
- Thể lực37