
Bruno Brigido là thủ môn 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo America MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
839Phút
29Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 10 | 10 | 839 | 29 | 6 | 8 | 67% | 66% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 839 phút · điểm TB 6,52
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/252 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 45/124 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 13/22 | 0 | — | — | 6,97 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 11/25 | 0 | — | — | 6,00 |
| 29/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-1 | 29 | 2 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,84 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 17/26 | 0 | — | — | 6,35 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | — | — | 6,70 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 14/30 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-3 | 90 | 5 | 1 | 0 | 17/28 | 0 | — | — | 6,56 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | — | — | 7,01 |
| 25/08/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 0-3 | 90 | 3 | 1 | 1 | 27/31 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
| 21/08/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 0-3 | 90 | 5 | 1 | 0 | 32/40 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/03/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/05/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/08/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/05/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 26/05/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/11/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/12/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 31/10/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 10/01/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/06/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 30/12/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 01/11/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 30 | 275 nghìn € |
| 31/03/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 22/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 23/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Viseu | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | CF Estrela Amadora SAD | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Feirense | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Coritiba SAF - PR | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Guarani SP | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 03/01/2018 | Coritiba SAF - PR | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2016 | EC XV de Piracicaba | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 20/01/2016 | Coritiba SAF - PR | EC XV de Piracicaba | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2015 | Criciuma | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Criciúma EC U20 | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 154
- Chỉ số 242
- Chỉ số 457
- Chỉ số 356