
Bruno·Almeida là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AEL Limassol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | — | 0 | 0/1 | — | 6,81 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 4/4 | — | 6,83 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 4/9 | — | 6,13 |
| 23/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/21 | 1 | 4/6 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/03/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 31/10/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
| 24/09/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Santa Clara | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SC Farense | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | Santa Clara | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Artsakh | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 18/01/2025 | Santa Clara | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Clube Desportivo Trofense | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Santa Clara | Clube Desportivo Trofense | Cho mượn | — |
| 09/08/2022 | Clube Desportivo Trofense | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Estoril U23 | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Anadia | Estoril U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Pedras Rubras | Anadia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Bustelo | FC Pedras Rubras | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Sanjoanense | SC Bustelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Paços de Ferreira U19 | Sanjoanense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Padroense U19 | FC Paços de Ferreira U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Padroense U17 | Padroense U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh44
- Thể lực47