Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno·Almeida

AEL LimassolTiền vệPOR
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Bruno·Almeida là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AEL Limassol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—102000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno·Almeida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Pacos de FerreiraH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Uniao LeiriaT 3-01300002—00/1—6,81
25/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs ViseuH 0-0dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Sporting CP BT 2-125000016/904/4—6,83
04/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FeirenseB 0-176000006/1204/9—6,13
23/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SL Benfica BB 0-1680021114/2114/6—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202124300 nghìn €
31/03/202225350 nghìn €
26/06/202225450 nghìn €
31/10/202226450 nghìn €
15/06/202326450 nghìn €
13/12/202327650 nghìn €
19/06/2024271,2 triệu €
18/12/202428700 nghìn €
11/06/202528700 nghìn €
21/12/202529500 nghìn €
23/06/202629350 nghìn €
24/09/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Santa ClaraAEL LimassolChuyển nhượng—
29/06/2026SC FarenseSanta ClaraCho mượn—
15/07/2025Santa ClaraSC FarenseChuyển nhượng—
29/06/2025FC ArtsakhSanta ClaraCho mượn—
18/01/2025Santa ClaraFC ArtsakhChuyển nhượng—
30/06/2023Clube Desportivo TrofenseSanta ClaraChuyển nhượng—
29/06/2023Santa ClaraClube Desportivo TrofenseCho mượn—
09/08/2022Clube Desportivo TrofenseSanta ClaraChuyển nhượng—
30/01/2019Estoril U23Clube Desportivo TrofenseChuyển nhượng—
30/06/2018AnadiaEstoril U23Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Pedras RubrasAnadiaChuyển nhượng—
30/06/2016SC BusteloFC Pedras RubrasChuyển nhượng—
31/12/2015SanjoanenseSC BusteloChuyển nhượng—
30/06/2015FC Paços de Ferreira U19SanjoanenseChuyển nhượng—
30/06/2014Padroense U19FC Paços de Ferreira U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Padroense U17Padroense U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh44
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com