
Brina Micheels là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Puebla (nữ).
Tiểu sử Brina Micheels
Brina Micheels là tiền vệ của Puebla (nữ), quốc tịch United States, 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Mexico (nữ), cầu thủ có 10 trận với 570 phút thi đấu, ghi 3 bàn và 1 kiến tạo, điểm trung bình 3,86. Chiều cao 168 cm, cân nặng 59 kg. Ngày sinh là 16/08/2002.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
570Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
190Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 570 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 55% | 44% | 0 | 0 | 3,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 3,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/129 (55%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/24 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/88 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 43
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/10 | — | 5,80 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/13 | 0 | 5/10 | — | 6,90 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | B 2-6 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 3/6 | — | 5,90 |
| 08/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | B 2-5 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 11/23 | 1 | 2/11 | — | 7,50 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 4-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/15 | 3 | 10/13 | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/23 | 0 | 5/13 | — | 6,20 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 1-5 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/11 | 3 | 6/15 | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 1-4 | 24 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/10 | 0 | 3/6 | — | — |