
Brina Micheels là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Puebla (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
570Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
190Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 570 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 55% | 44% | 0 | 0 | 3,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 3,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/129 (55%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/24 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/88 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 43
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/10 | — | 5,80 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/13 | 0 | 5/10 | — | 6,90 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | B 2-6 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 3/6 | — | 5,90 |
| 08/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | B 2-5 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 11/23 | 1 | 2/11 | — | 7,50 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 4-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/15 | 3 | 10/13 | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/23 | 0 | 5/13 | — | 6,20 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 1-5 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/11 | 3 | 6/15 | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 1-4 | 24 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/10 | 0 | 3/6 | — | — |