
Brian Sarmiento
Tiền vệARG
36Tuổi
161Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
—Giá trị
Brian Sarmiento là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ARG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2007 | 17 | 100 nghìn € |
| 30/09/2007 | 17 | 400 nghìn € |
| 03/02/2008 | 17 | 500 nghìn € |
| 21/07/2009 | 19 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2009 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/04/2010 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 21 | 900 nghìn € |
| 12/02/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/08/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/01/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 08/02/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/09/2015 | 25 | 550 nghìn € |
| 27/12/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/08/2016 | 26 | 450 nghìn € |
| 12/02/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/10/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/09/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/02/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/03/2021 | 30 | 175 nghìn € |
| 27/10/2021 | 31 | 125 nghìn € |
| 03/10/2022 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/02/2023 | CA San Miguel | Retired | Tự do | — |
| 30/01/2022 | Free player | CA San Miguel | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2021 | Aurora | Free player | Trở lại | — |
| 05/01/2021 | All Boys | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Free player | All Boys | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2019 | Volos NPS | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | CA Newell's Old Boys II | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Atlético Newell's Old Boys | CA Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2017 | Banfield | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2016 | Cusco FC | Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Quilmes | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Ponte Preta | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | All Boys | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Arsenal de Sarandi | All Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Racing Club de Avellaneda | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Racing Santander | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | UD Salamanca (- 2013) | Racing Santander | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Racing Santander | UD Salamanca (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2009 | Girona FC | Racing Santander | Cho mượn | — |
| 31/07/2009 | Racing Santander | Girona FC | Chuyển nhượng | — |