
Brian Ocampo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 4 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 58% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/21 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,76 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 31/07/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,45 |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 3/4 | — | 6,56 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 3-0 | 18 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 2/4 | — | 6,86 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/9 | 1 | 5/11 | V | 6,26 |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs RC Deportivo | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 3/9 | — | 6,25 |
| 02/05/2026 | La Liga 2 | @ Cultural Leonesa | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2019 | 19 | 225 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/01/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/04/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 2,3 triệu € |
| 09/09/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 31/12/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/03/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 13/10/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Cadiz | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2022 | Nacional Montevideo | Cadiz | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 30/06/2018 | Club Nacional Asunción U19 | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy60
- Sức mạnh35
- Thể lực32