
Brian López là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch DOM, hiện khoác áo Universitario De Vinto.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
384Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 100% | 0 | 0 | 6,36 |
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 5 | 5 | 378 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 63% | 1 | 0 | 6,57 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/150 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/37 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Nicaragua | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Haiti | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Nicaragua | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs The Strongest | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Primera División Bolivia | @ Always Ready | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 2/3 | — | 6,04 |
| 09/07/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Oruro | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/06/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 2 | 2/3 | — | 6,97 |
| 17/05/2026 | Primera División Bolivia | vs Bolivar | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 2/4 | — | 6,36 |
| 13/05/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/40 | 1 | 1/3 | V | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/07/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Universitario De Vinto | Moca FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Ciudad Nueva Santa Cruz | Universitario De Vinto | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2025 | Real Santa Cruz | Ciudad Nueva Santa Cruz | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Atlético Pantoja | Real Santa Cruz | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2022 | Ursaria | Atlético Pantoja | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Atlético Porcuna CF | Ursaria | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2020 | Free player | Atlético Porcuna CF | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | UA Horta | Atlético Porcuna CF | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | UE Sants | UA Horta | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | UD Cornella U19 | UE Sants | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SCR Penya Deportiva U19 | UD Cornella U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Sabadell U19 | SCR Penya Deportiva U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UE Cornellà Youth | Sabadell U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực49