Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brian da Rocha·Araujo

Lusitania FCThủ mônPOR
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Brian da Rocha·Araujo là thủ môn 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Lusitania FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brian da Rocha·Araujo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Portimonense SCB 0-19020110/2001/1—6,65
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Pacos de FerreiraH 1-19040014/240——6,66
03/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Uniao LeiriaT 3-09061012/270——7,94
25/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs ViseuH 0-09050113/300——7,50
19/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ VizelaT 2-09070120/3001/1—9,11
11/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Sporting CP BT 2-19003012/2002/2—6,47
04/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FeirenseB 0-19001132/3602/2—6,76
23/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SL Benfica BB 0-19041014/250——6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/201919100 nghìn €
29/12/201919100 nghìn €
16/08/202020100 nghìn €
27/01/202120100 nghìn €
20/05/202121200 nghìn €
26/12/202121200 nghìn €
30/05/202222200 nghìn €
31/10/202222200 nghìn €
15/06/202323200 nghìn €
26/12/202323200 nghìn €
05/06/202424200 nghìn €
18/12/202424300 nghìn €
29/05/202525300 nghìn €
21/12/202525500 nghìn €
23/06/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026SC FarenseLusitânia FC LourosaChuyển nhượng—
20/08/2025Gil VicenteSC FarenseChuyển nhượng—
30/06/2019Gil Vicente U19Gil VicenteChuyển nhượng—
30/06/2017Gil Vicente U17Gil Vicente U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Gil Vicente FC U15Gil Vicente U17Chuyển nhượng—
30/06/2013SC Braga YouthGil Vicente FC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực52
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com