
Brian Cufre là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aldosivi Mar del Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 68% | 44% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/192 (68%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/37 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/38 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/32 | 3 | 5/7 | — | 6,14 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/28 | 2 | 2/9 | — | 5,62 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 0 | 1/5 | — | 6,32 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 3/5 | — | 6,28 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/37 | 0 | 0/2 | — | 6,77 |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 5 | 6/10 | — | 6,02 |
| 01/06/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Copa do Brasil | vs Bahia - BA | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/08/2016 | 19 | 750 nghìn € |
| 12/02/2017 | 20 | 1,2 triệu € |
| 08/10/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 22 | 4,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 22 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
| 16/09/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Remo - PA | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2026 | CA Central Cordoba SDE | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Free player | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2024 | Velez Sarsfield | Free player | Trở lại | — |
| 11/02/2024 | RCD Mallorca | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | New York City Football Club | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 02/02/2023 | RCD Mallorca | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Malaga | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 10/08/2021 | RCD Mallorca | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2020 | Velez Sarsfield | RCD Mallorca | Hết hạn mượn 1.95M € | 1,9 triệu € |
| 30/06/2015 | Velez Sarsfield U20 | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh63
- Thể lực51