
Breston Malula là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Petrolul Ploiesti.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
932Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 874 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 84% | 55% | 1 | 0 | 6,88 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 874 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 346/409 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 38/64 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/43 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/69 | 1 | 2/5 | — | 6,84 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 59/65 | 0 | 4/5 | — | 6,64 |
| 22/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 0 | 5/5 | — | 7,34 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 38/43 | 1 | 2/5 | — | 7,67 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/21 | 1 | 1/2 | — | 7,76 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/55 | 0 | 1/2 | — | 5,91 |
| 18/08/2026 | Romanian Cup | @ Scolar Resita | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 37/44 | 1 | 6/11 | V | 6,99 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 2/4 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/09/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stade Ouchy | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Yverdon | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Chiasso | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | BSC Young Boys U21 | Chiasso | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | BSC Young Boys U17 | Young Boys U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | BSC Young Boys U16 | BSC Young Boys U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh58
- Thể lực49