Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Breno Bidon

Corinthians - SPTiền vệBRA
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Breno Bidon là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

40Trận ra sân
37Đá chính
2.937Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
979Phút/bàn
12/31Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—28251.90720121686%52%506,59
Copa Libertadores2026—997851006385%43%306,71
Copa do Brasil2026—332450004390%36%106,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.907 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/21
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
19/37
Đá phạt (bàn / sút)
0/68
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
782/904 (86%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
2/18 (11%)
Chuyền dài chính xác
35/64 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
9
Phá bóng
15
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
130/248 (52%)
Không chiến thắng / thua
9 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
121 / 102
Bị tước bóng
28
Mất quyền kiểm soát
228
Phạm lỗi
34
Bị phạm lỗi
68

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 785 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
281/327 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
13/22 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/85 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 43
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/160 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/33 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Breno Bidon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 1-1900022075/8405/6—7,05
12/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 1-4570000011/1436/10—5,92
08/10/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSB 1-2450000029/3213/8V6,11
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộT 4-0230010012/1322/5—6,55
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ ÚcT 4-23000002/30——6,02
25/09/2026Giao hữu quốc tế@ ÚcH 1-1dự bị00000—0———
21/09/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJB 1-3880010143/4726/12—6,47
17/09/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataB 0-1890000024/3002/6V6,05
14/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-2230000118/2100/1V6,27
10/09/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 1-1900000024/3337/10V6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 5,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/202318150 nghìn €
27/03/202419700 nghìn €
16/06/2024195,0 triệu €
08/12/2024198,0 triệu €
27/03/20252012,0 triệu €
05/06/20252012,0 triệu €
09/12/20252014,0 triệu €
11/03/20262122,0 triệu €
25/05/20262122,0 triệu €
27/09/20262125,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/02/2024Corinthians U20Corinthians - SPChuyển nhượng—
31/12/2022Sport Club Corinthians Paulista U17Corinthians U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh41
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com