
Brenner là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
10Đá chính
1.102Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
275Phút/bàn
13/27Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 16 | 6 | 657 | 1 | 0 | 1 | 17 | 6 | 83% | 34% | 1 | 0 | 6,54 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 8 | 2 | 295 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 90% | 55% | 1 | 0 | 6,53 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 2 | 150 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 90% | 23% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/162 (83%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/90 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 24
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/106 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/29 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/33 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/29 | 0 | 2/3 | — | 6,38 |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/3 | — | 6,22 |
| 14/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/5 | — | 6,55 |
| 06/08/2026 | Copa do Brasil | @ Fluminense - RJ | T 3-1 | 70 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/13 | 0 | 1/5 | — | 8,84 |
| 02/08/2026 | Copa do Brasil | vs Fluminense - RJ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Copa Sudamericana | vs Dep.Independiente Medellin | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 23/07/2026 | Copa Sudamericana | @ Dep.Independiente Medellin | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/19 | 0 | 6/8 | — | 6,50 |
| 17/07/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 2/4 | — | 6,05 |
| 28/05/2026 | Copa Sudamericana | vs CA Barracas Central | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/15 | 1 | 1/4 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 18 | 900 nghìn € |
| 17/02/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 19 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 08/09/2020 | 20 | 1,3 triệu € |
| 08/02/2021 | 21 | 9,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 21 | 9,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 21 | 7,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 22 | 7,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 22 | 8,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 7,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 24 | 8,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 8,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | Udinese | Vasco da Gama Saf - RJ | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/12/2025 | FC Cincinnati | Udinese | Cho mượn | — |
| 20/08/2025 | Udinese | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Cincinnati | Udinese | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 04/02/2021 | São Paulo - SP | FC Cincinnati | Hết hạn mượn 11.818181M € | 11,8 triệu € |
| 30/12/2019 | Fluminense - RJ | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 24/05/2019 | São Paulo - SP | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Sao Paulo U20 | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực50