
Brenden Aaronson là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Leeds United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
304Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
304Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 214 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 74% | 37% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 76% | 55% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/43 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/43 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/34 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/7 | — | 6,04 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/4 | — | 6,52 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 4-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 10/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Chelsea | B 3-6 | 67 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 18/23 | 0 | 3/7 | — | 7,12 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/7 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/7 | — | 6,63 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Nottingham Forest | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/2 | — | 6,92 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/15 | 1 | 7/16 | — | 6,68 |
| 13/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Manchester United | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 1 | 2/5 | — | 7,47 |