Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brendan Hines-Ike

Austin FCHậu vệUSA
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Brendan Hines-Ike là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Austin FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
20Đá chính
1.855Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
927Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—24191.70520010592%64%206,75
Cúp MLS–Mexico2026—411500001089%28%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.705 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
930/1008 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
36/76 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
9
Phá bóng
89
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/96 (64%)
Không chiến thắng / thua
25 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 17
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/65 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brendan Hines-Ike · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 1-2740000040/4434/6—6,72
15/10/2026MLS@ Los Angeles FCB 1-3900010063/7023/5—6,59
11/10/2026MLSvs Nashville SCB 1-4450000028/3114/4—6,09
27/09/2026MLSvs San Diego FCH 3-3900010063/6901/4—6,19
20/09/2026MLS@ FC DallasH 0-019000002/511/2—6,44
14/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsT 2-15000001/100/3—6,32
10/09/2026MLSvs Colorado RapidsH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 1-1150000019/2112/3—6,64
30/08/2026MLS@ Portland TimbersT 2-119000006/712/3—6,67
27/08/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-2900010019/2411/3—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/201621100 nghìn €
10/12/201622125 nghìn €
19/06/201722400 nghìn €
16/11/201722500 nghìn €
19/06/201823700 nghìn €
10/09/201823800 nghìn €
26/12/201824800 nghìn €
09/06/201924800 nghìn €
12/12/201925800 nghìn €
07/04/202025650 nghìn €
15/10/202025500 nghìn €
08/07/202126700 nghìn €
08/11/202126700 nghìn €
17/08/202227800 nghìn €
07/11/202227800 nghìn €
21/08/202328700 nghìn €
17/12/202329700 nghìn €
12/06/202429800 nghìn €
11/12/202430800 nghìn €
04/06/2025301,0 triệu €
10/12/2025311,0 triệu €
01/06/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/02/2024DC UnitedAustin FCChuyển nhượng—
03/01/2022KV KortrijkDC UnitedHết hạn mượn 0.72M €720 nghìn €
30/12/2021DC UnitedKV KortrijkCho mượn—
07/03/2021KV KortrijkDC UnitedChuyển nhượng—
25/07/2018Orebro SKKV KortrijkHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
31/12/2015South Florida Bulls (University of South Florida)Orebro SKChuyển nhượng—
31/07/2015Creighton Bluejays (Creighton University)South Florida Bulls (University of South Florida)Chuyển nhượng—
31/07/2014Ocean City Nor'eastersCreighton Bluejays (Creighton University)Cho mượn—
30/04/2014Creighton Bluejays (Creighton University)Ocean City Nor'eastersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh66
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com