Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brayan Perea

Công an Hà NộiTiền đạoCOL
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Brayan Perea là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Công an Hà Nội.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
505Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
168Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—332352014157%59%007,26
V.League 12026-2027—2218010000——00—
Cúp Shopee2026-2027—11900011072%50%107,70
Siêu cúp Quốc gia——119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/35 (57%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/22 (59%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/25 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Siêu cúp Quốc gia · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brayan Perea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Kashima AntlersB 0-156002002/502/7—6,29
08/10/2026Cúp Shopee@ Lion City SailorsT 1-0900110218/2507/14V7,70
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Gamba OsakaB 1-4901021118/30311/15—7,98
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Adelaide UnitedT 2-08911000—0——7,50
24/05/2026Cúp Liên đoàn Thái@ BG Pathum UnitedT 1-010000002/200/2V6,28
19/04/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedH 0-022001002/503/3—6,64
08/04/2026Cúp Liên đoàn Thái@ Chonburi FCT 4-389205309/1117/12—9,23
04/04/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCT 3-0890031011/1300/2—6,42
22/03/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedT 2-189000017/1125/12—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 400 nghìn €2013: 2,0 triệu €2014: 2,8 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 800 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201218400 nghìn €
22/06/2013202,0 triệu €
06/01/2014202,8 triệu €
30/06/2014212,5 triệu €
11/02/2015212,0 triệu €
30/06/2015221,5 triệu €
03/02/2016221,5 triệu €
14/07/2016231,2 triệu €
26/10/201623800 nghìn €
23/01/201723600 nghìn €
28/06/201724500 nghìn €
28/12/201724300 nghìn €
06/06/201825200 nghìn €
19/12/201825200 nghìn €
20/06/201926300 nghìn €
16/02/202026175 nghìn €
30/05/202229200 nghìn €
06/09/202229300 nghìn €
27/11/202229400 nghìn €
04/06/202330400 nghìn €
19/12/202330400 nghìn €
02/06/202431500 nghìn €
01/12/202431500 nghìn €
01/06/202532400 nghìn €
21/12/202532350 nghìn €
14/05/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2014; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Port FCCong An Ha Noi FCChuyển nhượng—
30/06/2025Botev VratsaPort FCChuyển nhượng—
20/02/2025Free playerBotev VratsaChuyển nhượng—
05/01/2025Botev VratsaFree playerTrở lại—
15/01/2022Palm Beach StarsBotev VratsaChuyển nhượng—
06/11/2020TemperleyPalm Beach StarsChuyển nhượng—
20/01/2020Independiente Santa FeTemperleyChuyển nhượng—
28/01/2019LazioIndependiente Santa FeChuyển nhượng—
29/06/2017CD LugoLazioCho mượn—
30/08/2016LazioCD LugoChuyển nhượng—
29/06/2016TroyesLazioCho mượn—
12/08/2015LazioTroyesChuyển nhượng—
26/01/2015PerugiaLazioCho mượn—
28/08/2014LazioPerugiaChuyển nhượng—
30/06/2013Deportivo CaliLazioHết hạn mượn 2.33M €2,3 triệu €
31/12/2010Deportivo Cali U20Deportivo CaliChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh34
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com