
Brayan Guevara là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Los Chankas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
4Đá chính
533Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 17 | 4 | 533 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 82% | 60% | 0 | 0 | 6,45 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/212 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/53 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 82 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 3 | 6/8 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 0-5 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 5,46 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | B 3-4 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/23 | 0 | 2/2 | — | 6,35 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/5 | — | 5,95 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 2 | 4/5 | — | 6,69 |
| 01/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 2/4 | — | 6,04 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/3 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/02/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/09/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/08/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 18/12/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 01/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/11/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/10/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Tư duy49
- Sức mạnh40
- Thể lực40
- Kỹ thuật44