
Brayan Gil là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESA, hiện khoác áo Baltika Kaliningrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
25Trận ra sân
18Đá chính
1.549Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
193Phút/bàn
16/47Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 532 | 4 | 2 | 1 | 16 | 9 | 73% | 36% | 0 | 0 | 6,92 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 334 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 68% | 33% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 115 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 1,62 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 7 | 7 | 568 | 2 | 0 | 0 | 21 | 3 | 70% | 37% | 2 | 0 | 6,47 |
| NC A S | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/68 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/85 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 20
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/61 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/42 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 1,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/21
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/92 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/99 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 29
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
NC A S · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 4/16 | — | 6,04 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 2/3 | — | 6,71 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Martinique | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/19 | 0 | 6/14 | — | 5,90 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Jamaica | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 3/11 | — | 5,50 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guatemala | B 0-6 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 2/10 | — | 5,40 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Martinique | T 3-1 | 79 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 11/16 | 0 | 3/7 | — | 8,60 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 3/5 | — | 7,62 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 8/13 | 1 | 6/13 | — | 7,70 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 5/10 | — | 6,52 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/6 | — | 6,44 |