
Brayan Carabalí là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Beitar Jerusalem.
Tiểu sử Brayan Carabalí
Brayan Carabalí là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Beitar Jerusalem, mang quốc tịch Colombia và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 93 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân, ghi 1 bàn, đạt điểm trung bình 6,54 và thi đấu 823 phút. Ở Cúp C3 châu Âu, cầu thủ ra sân 4 trận và ghi 1 bàn, còn tại Ngoại hạng Israel có 5 trận. Giá trị thị trường là 850 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
493Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 493 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 93% | 47% | 2 | 1 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 381/409 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/35 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/40 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 5/7 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | T 2-1 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 0 | 0/3 | Đ | 5,54 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 80/87 | 3 | 10/18 | — | 7,20 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/82 | 0 | 1/4 | V | 7,11 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/61 | 1 | 3/8 | V | 5,94 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 98/104 | 0 | — | — | 6,44 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | T 2-1 | 120 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 112/123 | 3 | 5/5 | — | 6,93 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88/101 | 2 | 10/14 | V | 6,41 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Larnaca | B 2-3 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Larnaca | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/09/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/07/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/09/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/04/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 01/03/2026 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/06/2026 | 27 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực54