
Branko pavic là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rijeka.
Tiểu sử Branko pavic
Branko pavic là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Rijeka, mang quốc tịch Croatia và hiện 19 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 77 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 13 trận với 1103 phút thi đấu và điểm trung bình 6,46, gồm 7 trận tại VĐQG Croatia và 6 trận tại Cúp C3 châu Âu. Giá trị thị trường là 850 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Giao dịch gần nhất được ghi vào 19/01/2026, khi cầu thủ chuyển từ Dinamo Zagreb sang Rijeka với loại giao dịch là Hết hạn mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
735Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 649 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 60% | 2 | 0 | 6,72 |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 649 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 361/401 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/30 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/70 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 27
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 70/74 | 3 | 3/6 | V | 7,50 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Lithuania | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ukraina | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hungary | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 3 | 5/13 | V | 6,11 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/45 | 2 | 6/8 | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/47 | 3 | 6/9 | — | 6,68 |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/45 | 5 | 5/7 | — | 6,83 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Midtjylland | B 1-4 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/30 | 1 | 2/6 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 19 | 600 nghìn € |
| 29/09/2026 | 19 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | Dinamo Zagreb | Rijeka | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2024 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | NK Dubrava Tim kabel Jugend | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |