
Branko Jovičić là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mladost Lucani.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/02/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/06/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/01/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/05/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/05/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/01/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/07/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 27/10/2019 | 26 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,4 triệu € |
| 27/06/2020 | 27 | 1,4 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 09/11/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 20/05/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 400 nghìn € |
| 17/09/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.