Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Branko Jovičić

Mladost LucaniTiền vệSRB
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Branko Jovičić là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mladost Lucani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
215Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—322150001074%33%104,02

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 4,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/82 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Branko Jovičić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 1-5900010022/3022/4—5,90
13/10/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 0-0890000029/3812/5V—
20/09/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacT 2-1360000010/1400/3—6,15
25/05/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 1-1450000027/3455/6—7,01
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 1-2850000040/4713/8—6,41
10/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Javor IvanjicaT 6-1600000058/6445/13—7,20
04/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacH 2-2750000034/4215/9—6,44
28/04/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 1-2720010064/7449/15—6,51
19/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Napredak KrusevacT 4-1dự bị00000—0—V—
22/03/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/201219100 nghìn €
22/02/201521350 nghìn €
17/06/201522400 nghìn €
05/01/201622500 nghìn €
24/05/201623500 nghìn €
26/12/201623500 nghìn €
31/05/201724600 nghìn €
09/01/2018241,0 triệu €
01/07/2018251,5 triệu €
13/01/2019251,8 triệu €
08/06/2019262,0 triệu €
27/10/2019261,8 triệu €
07/04/2020271,4 triệu €
27/06/2020271,4 triệu €
28/12/2020271,5 triệu €
01/06/2021281,5 triệu €
28/12/2021281,2 triệu €
26/05/202229800 nghìn €
09/11/202229800 nghìn €
11/06/202330800 nghìn €
10/12/202330800 nghìn €
20/05/202431800 nghìn €
16/12/202431700 nghìn €
05/06/202532500 nghìn €
10/12/202532500 nghìn €
04/06/202633400 nghìn €
17/09/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Backa TopolaMladost LucaniChuyển nhượng—
15/07/2025LASK LinzBacka TopolaChuyển nhượng—
04/02/2022Ural YekaterinburgLASK LinzHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/08/2020Crvena ZvezdaUral YekaterinburgHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
07/07/2017Amkar PermCrvena ZvezdaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
07/07/2015LASK LinzAmkar PermChuyển nhượng—
29/06/2015Amkar PermLASK LinzCho mượn—
30/08/2014LASK LinzAmkar PermChuyển nhượng—
30/06/2014Borac CacakLASK LinzChuyển nhượng—
31/01/2012Borac Cacak U19Borac CacakChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh55
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com