
Branko Jovičić là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mladost Lucani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
215Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 215 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 33% | 1 | 0 | 4,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 4,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/82 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 2/4 | — | 5,90 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 1 | 2/5 | V | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | T 2-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 0/3 | — | 6,15 |
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 5 | 5/6 | — | 7,01 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 3/8 | — | 6,41 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | T 6-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/64 | 4 | 5/13 | — | 7,20 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 1 | 5/9 | — | 6,44 |
| 28/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/74 | 4 | 9/15 | — | 6,51 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 22/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/02/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/06/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/01/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/05/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/05/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/01/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/07/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 27/10/2019 | 26 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,4 triệu € |
| 27/06/2020 | 27 | 1,4 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 09/11/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 20/05/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 400 nghìn € |
| 17/09/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Backa Topola | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | LASK Linz | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2022 | Ural Yekaterinburg | LASK Linz | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/08/2020 | Crvena Zvezda | Ural Yekaterinburg | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 07/07/2017 | Amkar Perm | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 07/07/2015 | LASK Linz | Amkar Perm | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Amkar Perm | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 30/08/2014 | LASK Linz | Amkar Perm | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Borac Cacak | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Borac Cacak U19 | Borac Cacak | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh55
- Thể lực47