Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Branimir Hrgota

FC St. PauliTiền đạoSWE
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Branimir Hrgota là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo FC St. Pauli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
407Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/11Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—643170019565%40%106,51
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900002175%56%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/118 (65%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/24 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/42 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/16 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Branimir Hrgota · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 1-14000005/70——6,47
11/10/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCT 2-08001100/501/2V6,51
04/09/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 2-2450000013/1512/5—5,78
30/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternB 1-2900053229/4014/9—6,77
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-2900021012/16514/25—6,42
14/08/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 2-2800000111/2224/14—6,01
09/08/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthH 1-1900131419/2936/12—7,53
27/05/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenT 2-0901022221/32414/24—8,20
23/05/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-1900011215/2136/10V7,20
17/05/2026Bundesliga 2vs Fortuna DusseldorfT 3-0900021414/1723/10—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,8 triệu €2014: 1,8 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 750 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201118200 nghìn €
04/07/201219400 nghìn €
22/10/201219800 nghìn €
12/01/201320800 nghìn €
29/06/2013201,0 triệu €
04/11/2013201,5 triệu €
11/02/2014211,8 triệu €
09/07/2014211,8 triệu €
02/11/2014212,5 triệu €
03/02/2015223,5 triệu €
30/06/2015223,5 triệu €
14/02/2016232,5 triệu €
21/07/2016232,0 triệu €
06/02/2017242,5 triệu €
18/06/2017242,5 triệu €
27/12/2017241,8 triệu €
04/06/2018251,0 triệu €
17/12/201825750 nghìn €
04/06/201926600 nghìn €
12/12/201926750 nghìn €
10/02/2020271,5 triệu €
07/04/2020271,2 triệu €
17/11/2020271,5 triệu €
07/02/2021282,0 triệu €
15/06/2021282,0 triệu €
21/12/2021282,0 triệu €
08/06/2022292,0 triệu €
29/11/2022291,5 triệu €
27/06/2023301,3 triệu €
14/12/2023301,3 triệu €
05/06/2024311,3 triệu €
18/12/2024311,0 triệu €
18/06/202532800 nghìn €
15/12/202532500 nghìn €
31/05/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026SpVgg Greuther FürthFC St. PauliChuyển nhượng—
06/08/2019Eintracht FrankfurtSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2016Borussia MonchengladbachEintracht FrankfurtChuyển nhượng—
03/07/2012Jonkopings Sodra IFBorussia MonchengladbachHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/12/2010Jonkopings Sodra IF U19Jonkopings Sodra IFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy58
  • Sức mạnh33
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com