Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brandon Palacios

FC CajamarcaTiền vệPER
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Brandon Palacios là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo FC Cajamarca.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
21Đá chính
1.798Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
22/57Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—27211.798703572275%47%406,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.798 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
22/57
Sút trong vòng cấm
31
Sút ngoài vòng cấm
26
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
26/56
Đá phạt (bàn / sút)
0/43
Phản công (bàn / sút / lần)
3/9/11
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
375/495 (75%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
13/33 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/40
Cắt bóng
21
Phá bóng
22
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
139/294 (47%)
Không chiến thắng / thua
30 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
109 / 130
Bị tước bóng
29
Mất quyền kiểm soát
279
Phạm lỗi
41
Bị phạm lỗi
43

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brandon Palacios · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaB 0-1900030235/3925/13—6,83
11/10/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaH 0-0900032012/19812/21—6,75
20/09/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCB 1-2900041331/3816/13V6,44
12/09/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasT 2-1850110210/1814/11—6,89
05/09/2026Liga 1 Peruvs CiencianoB 2-5751131212/1537/15—8,05
29/08/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosT 3-267003109/1300/8—6,14
22/08/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauB 1-3831041222/2626/13—7,09
17/08/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 2-3900011014/2108/16—5,28
10/08/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarT 4-2900031016/26216/30—6,69
02/08/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoB 0-2900020123/2744/10—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 425 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 325 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/201921300 nghìn €
14/02/202021300 nghìn €
08/12/202022300 nghìn €
01/09/202123300 nghìn €
31/05/202224300 nghìn €
21/11/202224300 nghìn €
01/06/202325375 nghìn €
19/11/202325425 nghìn €
27/05/202426400 nghìn €
06/11/202426375 nghìn €
11/06/202527350 nghìn €
05/11/202527325 nghìn €
04/06/202628325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2026UTC CajamarcaFC CajamarcaChuyển nhượng—
31/12/2024Sport BoysUTC CajamarcaChuyển nhượng—
31/12/2023EM Deportivo BinacionalSport BoysChuyển nhượng—
31/12/2022FC Carlos SteinEM Deportivo BinacionalChuyển nhượng—
10/01/2021Cusco FCFC Carlos SteinChuyển nhượng—
31/12/2019Sporting CristalCusco FCHết hạn mượn—
07/07/2019Universidad San MartinSporting CristalCho mượn—
31/12/2018Sporting CristalUniversidad San MartinChuyển nhượng—
30/12/2018UTC CajamarcaSporting CristalCho mượn—
29/08/2018Sporting CristalUTC CajamarcaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh37
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com