Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brandon Mechele

Club BruggeHậu vệBEL
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Brandon Mechele là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Brugge.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

24Trận ra sân
23Đá chính
2.109Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
703Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—887202009391%69%107,50
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600002090%66%006,92
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700000090%61%006,78
World Cup2026—665700005191%60%106,81
Vòng loại World Cup châu Âu2026—21991001196%76%007,42
Siêu cúp Bỉ2026—11900002190%45%007,16
Cúp Quốc gia Bỉ——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
632/689 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/44 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
14
Phá bóng
53
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/73 (69%)
Không chiến thắng / thua
32 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/220 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/30 (66%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
229/254 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/26 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
373/409 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/28 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
40
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/43 (60%)
Không chiến thắng / thua
16 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/100 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/107 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brandon Mechele · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RC LensT 3-0900000090/10257/9—7,55
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter MilanT 4-3900000050/5500/4—6,18
10/10/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreT 4-1900000082/8748/14—6,87
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápB 1-4900000042/4935/8—6,17
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-0900010063/6747/8—7,35
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1900010040/4413/4—6,77
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝT 2-0900000054/6015/10—7,40
20/09/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkT 3-0901021158/6704/6—8,50
13/09/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpT 3-1900020063/7315/9—7,05
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Aston VillaB 2-3900000089/9746/8—6,61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com