
Brandon Comley là tiền vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Barnet.
Tiểu sử Brandon Comley
Brandon Comley là tiền vệ quốc tịch Montserrat, 30 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Barnet. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận, 666 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,51. Các trận này gồm 8 trận tại Hạng Tư Anh, 3 trận tại Giải vô địch các quốc gia CONCACAF và 1 trận tại Cúp EFL. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải và được chuyển đến Barnet từ Walsall vào 30/06/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
846Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 538 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 51% | 2 | 0 | 6,25 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 263 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81% | 69% | 3 | 0 | 7,57 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 37% | 1 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 538 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/268 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/36 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/66 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 7,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/108 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/26 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 72/79 | 1 | 6/14 | — | 6,58 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/45 | 1 | 9/11 | — | 6,61 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 1/4 | — | 6,58 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Quần đảo Turks và Caicos | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 5 | 10/15 | V | 7,00 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Quần đảo Virgin thuộc Anh | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 34/41 | 1 | 3/3 | V | 8,80 |
| 24/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Quần đảo Turks và Caicos | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 5/8 | V | 6,90 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/29 | 2 | 4/6 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 0 | 3/9 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 3-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 2 | 5/8 | V | 5,83 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 3 | 5/10 | V | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Walsall | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dagenham Redbridge | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2022 | Bolton Wanderers | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Colchester United | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2018 | Queens Park Rangers | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2018 | Colchester United | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Queens Park Rangers | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Grimsby Town | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 12/01/2017 | Queens Park Rangers | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2017 | Grimsby Town | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Queens Park Rangers | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Carlisle United | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 20/01/2016 | Queens Park Rangers | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2014 | Queens Park Rangers U18 | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh63
- Thể lực47