
Brandon Cambridge
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Brandon Cambridge là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Orange County SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 3 | 0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | B 1-3 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 4/9 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/6 | — | 6,54 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | B 1-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 2/5 | — | 5,94 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | 2/5 | — | 6,31 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 02/08/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/4 | 0 | 2/2 | — | 6,52 |
| 14/06/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 07/06/2026 | USL Cup | @ AV Alta | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 21/08/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/04/2026 | Sacramento Republic FC | Orange County SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2026 | FK Čukarički | Sacramento Republic FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | Charlotte FC | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2022 | Portland Pilots (University of Portland) | Charlotte FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Whitecaps FC Academy | Portland Pilots (University of Portland) | Chuyển nhượng | — |