Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bram Nuytinck

NEC NijmegenHậu vệNED
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Bram Nuytinck là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo NEC Nijmegen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
262Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—532510001078%60%006,44
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10110000094%100%005,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/131 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/13 (7%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
9
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/30 (60%)
Không chiến thắng / thua
12 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 5,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/17 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bram Nuytinck · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 1-1450000010/1415/7—6,51
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ JuventusB 0-5110000016/1703/3—5,66
13/09/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenB 0-3dự bị00000—0———
08/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-2450000033/3724/6—6,43
05/09/2026Eredivisievs FeyenoordB 1-3800000043/5102/8—6,03
30/08/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 3-1800000013/2507/9—6,58
26/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtB 0-345000007/702/2—6,42
20/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtB 1-3dự bị00000—0———
15/08/2026Eredivisie@ Willem IIT 4-11001004/40——6,65
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Olympiacos PiraeusH 1-115000004/50——6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 75 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 550 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 2,5 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 4,5 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 1,3 triệu €2016: 1,3 triệu €2017: 1,3 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,8 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20092026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/20091950 nghìn €
25/01/20101975 nghìn €
24/08/201020300 nghìn €
16/01/201120550 nghìn €
21/06/201121750 nghìn €
12/07/2012222,5 triệu €
16/10/2012223,0 triệu €
08/01/2013224,5 triệu €
24/06/2013235,0 triệu €
09/02/2014233,0 triệu €
27/06/2014243,0 triệu €
06/01/2015243,0 triệu €
23/06/2015252,5 triệu €
21/10/2015252,0 triệu €
06/02/2016251,3 triệu €
14/07/2016261,3 triệu €
20/01/2017261,3 triệu €
29/03/2017262,0 triệu €
05/06/2017272,0 triệu €
28/12/2017273,0 triệu €
06/06/2018282,8 triệu €
19/12/2018283,5 triệu €
05/06/2019293,5 triệu €
11/12/2019293,5 triệu €
07/04/2020292,8 triệu €
24/08/2020302,8 triệu €
28/12/2020303,0 triệu €
22/03/2021305,0 triệu €
02/06/2021315,0 triệu €
27/12/2021315,0 triệu €
06/06/2022323,5 triệu €
10/11/2022322,0 triệu €
14/06/2023331,0 triệu €
16/10/202333800 nghìn €
14/12/202333700 nghìn €
30/05/202434600 nghìn €
16/12/202434450 nghìn €
27/05/202535300 nghìn €
01/12/202535250 nghìn €
27/05/202636200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023SampdoriaNEC NijmegenChuyển nhượng—
01/01/2023UdineseSampdoriaChuyển nhượng—
28/07/2017AnderlechtUdineseHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/08/2012NEC NijmegenAnderlechtHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
30/06/2009N.E.C. Nijmegen YouthNEC NijmegenChuyển nhượng—
30/06/2001Juliana '31 YouthNEC Nijmegen Amateurs YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy40
  • Sức mạnh62
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com