
Bram Nuytinck là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo NEC Nijmegen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
262Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 251 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 60% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 100% | 0 | 0 | 5,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/131 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/13 (7%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/30 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/17 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 5/7 | — | 6,51 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Juventus | B 0-5 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 3/3 | — | 5,66 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 2 | 4/6 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 0 | 2/8 | — | 6,03 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/25 | 0 | 7/9 | — | 6,58 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 2/2 | — | 6,42 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,65 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/01/2010 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/08/2010 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/01/2011 | 20 | 550 nghìn € |
| 21/06/2011 | 21 | 750 nghìn € |
| 12/07/2012 | 22 | 2,5 triệu € |
| 16/10/2012 | 22 | 3,0 triệu € |
| 08/01/2013 | 22 | 4,5 triệu € |
| 24/06/2013 | 23 | 5,0 triệu € |
| 09/02/2014 | 23 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2014 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 24 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 21/10/2015 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 25 | 1,3 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 1,3 triệu € |
| 20/01/2017 | 26 | 1,3 triệu € |
| 29/03/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 28 | 2,8 triệu € |
| 19/12/2018 | 28 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 29 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 29 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,8 triệu € |
| 24/08/2020 | 30 | 2,8 triệu € |
| 28/12/2020 | 30 | 3,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 30 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 31 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 31 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 32 | 3,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 30/05/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 34 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 01/12/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Sampdoria | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Udinese | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2017 | Anderlecht | Udinese | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/08/2012 | NEC Nijmegen | Anderlecht | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2009 | N.E.C. Nijmegen Youth | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | Juliana '31 Youth | NEC Nijmegen Amateurs Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật33
- Tư duy40
- Sức mạnh62
- Thể lực53