
Braian Rivero là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Atlanta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
13Đá chính
1.225Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
408Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 23 | 13 | 1.225 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,68 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.225 phút · điểm TB 3,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 1-3 | 77 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | T 3-2 | 81 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Tristan Suarez | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin San Juan | B 0-1 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/05/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/08/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/10/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 375 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 325 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 21/05/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 05/11/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | Los Chankas | Atletico Atlanta | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Defensa Y Justicia | Los Chankas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Racing de Cordoba | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 21/01/2025 | Defensa Y Justicia | Racing de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CA Platense | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 04/01/2024 | Defensa Y Justicia | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Arsenal de Sarandi | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 06/02/2022 | Defensa Y Justicia | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Atlético Newell's Old Boys | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Independiente del Valle | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 17/07/2020 | Club Atlético Newell's Old Boys | Independiente del Valle | Chuyển nhượng 0.16M € | 160 nghìn € |
| 30/06/2017 | CA Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Newells U20 | CA Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh40
- Thể lực30