
Brahima Ouattara
Tiền đạoCIV
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Brahima Ouattara là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CIV.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 07/06/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 27/03/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/11/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/03/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/10/2024 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dubai United | Free player | Trở lại | — |
| 13/10/2024 | Free player | Dubai United | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2024 | Northern Colorado | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2024 | FK Auda Riga | Northern Colorado | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | Racing Club Abidjan | FK Auda Riga | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2023 | Neuchatel Xamax | Racing Club Abidjan | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2022 | OGC Nice B | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Lausanne Sports | OGC Nice B | Cho mượn | — |
| 01/02/2021 | OGC Nice B | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | Racing Club Abidjan | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |