
Brahim Konate là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nea Salamis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 210 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 210 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Paide Linnameeskond | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Torpedo Kutaisi | T 3-0 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 08/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Torpedo Kutaisi | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hajduk Split | H 1-1 | 39 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 19/03/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 14/06/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 15/05/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/03/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 08/06/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Zira FK | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Shamakhi FK | Zira FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Free player | Shamakhi FK | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Hapoel Afula | Free player | Trở lại | — |
| 09/08/2023 | Kauno Zalgiris | Hapoel Afula | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2023 | CF Rayo Majadahonda | Kauno Zalgiris | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2022 | Fuenlabrada | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Chamois Niortais | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2018 | AJ Auxerre | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2015 | Auxerre B | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Auxerre U19 | Auxerre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Auxerre U17 | Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Livry Gargan FC Jugend | Auxerre U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Tư duy49
- Sức mạnh44
- Thể lực40
- Kỹ thuật45