Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brahim Konate

Nea SalamisTiền vệFRA
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Brahim Konate là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nea Salamis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—4221000000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 210 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brahim Konate · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondH 1-18900000—0——6,65
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Paide LinnameeskondB 0-19000000—0——6,45
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Torpedo KutaisiT 3-07501000—0——7,20
08/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Torpedo KutaisiT 3-09000000—0——6,50
23/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Hajduk SplitH 1-13910000—0——7,45

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/201619600 nghìn €
12/07/201620800 nghìn €
19/03/201721700 nghìn €
14/06/201721600 nghìn €
15/05/201822600 nghìn €
07/01/201922600 nghìn €
26/06/201923600 nghìn €
05/01/202023600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
10/11/202024500 nghìn €
24/06/202125400 nghìn €
26/12/202125400 nghìn €
28/06/202226400 nghìn €
28/12/202226250 nghìn €
27/06/202327300 nghìn €
21/12/202327200 nghìn €
28/03/202428150 nghìn €
26/12/202428450 nghìn €
08/06/202529650 nghìn €
22/12/202529800 nghìn €
17/06/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Zira FKNea SalamisChuyển nhượng—
30/06/2025Shamakhi FKZira FKChuyển nhượng—
30/06/2024Free playerShamakhi FKChuyển nhượng—
09/01/2024Hapoel AfulaFree playerTrở lại—
09/08/2023Kauno ZalgirisHapoel AfulaChuyển nhượng—
13/02/2023CF Rayo MajadahondaKauno ZalgirisChuyển nhượng—
23/08/2022FuenlabradaCF Rayo MajadahondaChuyển nhượng—
30/08/2021Chamois NiortaisFuenlabradaChuyển nhượng—
13/08/2018AJ AuxerreChamois NiortaisChuyển nhượng—
14/09/2015Auxerre BAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2014Auxerre U19Auxerre BChuyển nhượng—
30/06/2013Auxerre U17Auxerre U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Livry Gargan FC JugendAuxerre U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh44
  • Thể lực40
  • Kỹ thuật45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com