Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brahian Palacios

Al-Wasl SCTiền đạoCOL
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Brahian Palacios là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Al-Wasl SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
499Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
499Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—532160016289%72%006,48
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—321791007282%40%007,07
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221040000082%60%005,85
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/68 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/22 (72%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/63 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/34 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brahian Palacios · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG UAE@ Baniyas ClubT 2-0dự bị00000—0———
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al Ahli SCB 1-3590000015/1914/6—5,81
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Khor Fakkan SSCT 2-1640010131/3614/9—6,61
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Ittihad Kalba FCT 4-0701042012/1702/4—8,07
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Ain FCT 3-245002009/1000/2—6,52
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al QadsiahB 1-2450000013/1502/4—5,89
10/09/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCH 2-2650010011/1415/6—5,76
04/09/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCT 5-2600021119/1914/6—6,38
28/08/2026VĐQG UAEvs Shabab Al AhliB 0-19001025/512/3—6,73
21/08/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCT 3-0220111111/1313/4—7,28

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 3,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/202219200 nghìn €
11/12/202220100 nghìn €
06/07/202320450 nghìn €
14/09/202320700 nghìn €
06/12/202321800 nghìn €
04/03/2024211,5 triệu €
16/06/2024211,5 triệu €
08/12/2024221,5 triệu €
05/06/2025221,5 triệu €
27/11/2025231,2 triệu €
25/05/2026233,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy59
  • Sức mạnh36
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com