Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brage Tobiassen

KFUM OsloTiền vệNOR
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Brage Tobiassen là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
129Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
46%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—30390002046%57%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/15 (46%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brage Tobiassen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILH 1-1dự bị00000—0———
13/10/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08T 3-117000015/712/3—6,39
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKT 2-12000001/301/2—6,58
06/09/2026Eliteserien Na Uy@ MoldeB 0-220002001/511/2—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/202417100 nghìn €
18/06/202417100 nghìn €
11/12/202418150 nghìn €
25/06/202518150 nghìn €
14/12/202519150 nghìn €
28/05/202619500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026StabaekKFUM OsloHết hạn mượn 0.23M €230 nghìn €
30/12/2025GrorudStabaekCho mượn—
07/08/2025StabaekGrorudChuyển nhượng—
22/06/2025FK ArendalStabaekCho mượn—
11/03/2025StabaekFK ArendalChuyển nhượng—
28/02/2024Ullern IFStabaekChuyển nhượng—
31/12/2022Ullern IF YouthUllern IFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh39
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com