
Brage Skaret là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.317Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 14 | 12 | 1.137 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 84% | 50% | 3 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.137 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 460/544 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/60 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 72
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/91 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 3 | 3/5 | V | 7,00 |
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/71 | 1 | 4/7 | — | 6,79 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 1 | 3/8 | — | 6,17 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 5/9 | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 2 | 5/6 | V | 6,49 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/57 | 0 | 1/6 | V | 6,54 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 2 | 3/7 | — | 6,60 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 22/27 | 1 | 4/7 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2018 | 16 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 16 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 16/09/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2025 | Fredrikstad | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | Vålerenga Fotball Elite | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2019 | Valerenga B | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2018 | Skedsmo FK | Valerenga B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy37
- Sức mạnh60
- Thể lực51