Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brad-Hamilton Mantsounga

Excelsior VirtonHậu vệGAB
19Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Brad-Hamilton Mantsounga là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Excelsior Virton.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—10100000100%0%10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brad-Hamilton Mantsounga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Jong GenkT 3-01000001/100/1——
23/08/2026Ligue 1vs LorientH 0-0dự bị00000—0———
30/05/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneT 4-1dự bị00000—0———
19/04/2026Ligue 1@ LOSC LilleH 0-0dự bị00000—0———
15/03/2026Ligue 1@ Angers SCOT 2-0dự bị00000—0———
30/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Ludogorets RazgradB 0-1900011135/4024/13V6,34
23/01/2026Cúp C2 châu Âuvs Go Ahead EaglesT 3-1900000015/2313/5—6,15
18/01/2026Ligue 1@ Toulouse FCB 1-5900000085/8668/9—6,25
04/01/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceH 1-1dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C2 châu Âuvs Sporting BragaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 150 nghìn €2026: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20262026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/202618150 nghìn €
26/03/2026182,5 triệu €
31/05/2026182,5 triệu €
14/10/2026191,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026OGC NiceExcelsior VirtonChuyển nhượng—
30/06/2026OGC Nice U19OGC NiceChuyển nhượng—
30/06/2024OGC Nice U17OGC Nice U19Chuyển nhượng—
30/06/2022OGC Nice YouthOGC Nice U17Chuyển nhượng—
30/06/2020Cavigal Nice Football YouthOGC Nice YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com