
Boy Madingwane
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Boy Madingwane là hậu vệ 0 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Chippa United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
635Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 635 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 77% | 59% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 635 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/235 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/34 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/52 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Boy Madingwane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kruger United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/37 | 1 | 4/8 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ TS Galaxy | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 2/4 | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Mamelodi Sundowns | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 5/8 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Milford | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/35 | 2 | 4/8 | — | 6,75 |
| 26/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Siwelele | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/34 | 2 | 4/6 | — | 6,49 |
| 16/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orlando Pirates | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 4/7 | — | 6,30 |
| 12/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Richards Bay | H 1-1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 4 | 8/11 | — | 6,83 |
| 01/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Lamontville Golden Arrows | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kaizer Chiefs | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/2 | — | 7,04 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Lamontville Golden Arrows | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |