
Boulaye Dia là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Stade Rennais FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
131Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
2,06Bàn/90 phút
43Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,50 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 98 | 3 | 0 | 0 | 2 | 2 | 74% | 22% | 0 | 0 | 6,88 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 66% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/35 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 3-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/4 | — | 6,67 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 4-1 | 13 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 8,26 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Comoros | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ethiopia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Mozambique | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sturm Graz | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/09/2019 | 22 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 5,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 4,5 triệu € |
| 02/08/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 8,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 24 | 12,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 24 | 14,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 14,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 25 | 14,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 12,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 12,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 26 | 14,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 25,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 26 | 22,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 18,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 27 | 13,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 10,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 27 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 15,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 15,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 10,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 29 | 7,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 29 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Lazio | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2026 | Salernitana | Lazio | Hết hạn mượn 11.3M € | 11,3 triệu € |
| 29/06/2026 | Lazio | Salernitana | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | Salernitana | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Villarreal CF | Salernitana | Hết hạn mượn 14.4M € | 14,4 triệu € |
| 29/06/2023 | Salernitana | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 17/08/2022 | Villarreal CF | Salernitana | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 12/07/2021 | Stade DE Reims | Villarreal CF | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Jura Sud Foot | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Plastics Vallee FC | Jura Sud Foot | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Jura Sud Foot U17 | Plastics Vallee FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh33
- Thể lực47