Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boulaye Dia

Stade Rennais FCTiền đạoSEN
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Boulaye Dia là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Stade Rennais FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
131Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
2,06Bàn/90 phút
43Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—10600000100%—006,50
Ligue 12026-2027—51983002274%22%006,88
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20270000075%66%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/35 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Boulaye Dia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Paris FCB 3-411000004/400/1—6,28
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs OFI Crete FCT 2-123000002/313/4—6,67
11/10/2026Ligue 1vs AJ AuxerreT 4-113202204/601/3—8,26
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ ComorosT 1-02600000—0———
29/09/2026CAN@ EthiopiaT 1-0dự bị00000—0———
25/09/2026CAN@ MozambiqueH 1-16000002/20——6,50
20/09/2026Ligue 1@ LyonB 0-461000009/1401/3—6,29
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Sturm GrazH 0-04000001/101/2—6,60
12/09/2026Ligue 1vs MarseilleT 1-012000016/800/1—6,65
06/09/2026Ligue 1@ Angers SCOT 2-11000003/300/1—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 2,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 5,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/2019222,0 triệu €
26/09/2019223,5 triệu €
18/12/2019235,5 triệu €
07/04/2020234,5 triệu €
02/08/2020236,0 triệu €
14/10/2020238,0 triệu €
06/01/20212412,0 triệu €
08/04/20212414,0 triệu €
03/06/20212414,0 triệu €
29/12/20212514,0 triệu €
02/06/20222512,0 triệu €
10/11/20222512,0 triệu €
20/03/20232614,0 triệu €
14/06/20232625,0 triệu €
10/10/20232622,0 triệu €
19/12/20232718,0 triệu €
11/03/20242713,0 triệu €
04/06/20242710,0 triệu €
17/10/20242715,0 triệu €
17/12/20242815,0 triệu €
16/06/20252815,0 triệu €
22/12/20252910,0 triệu €
23/03/2026297,0 triệu €
28/05/2026295,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026LazioStade Rennais FCChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
30/06/2026SalernitanaLazioHết hạn mượn 11.3M €11,3 triệu €
29/06/2026LazioSalernitanaCho mượn—
15/08/2024SalernitanaLazioChuyển nhượng—
30/06/2023Villarreal CFSalernitanaHết hạn mượn 14.4M €14,4 triệu €
29/06/2023SalernitanaVillarreal CFCho mượn—
17/08/2022Villarreal CFSalernitanaChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
12/07/2021Stade DE ReimsVillarreal CFHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2018Jura Sud FootStade DE ReimsChuyển nhượng—
30/06/2017Plastics Vallee FCJura Sud FootChuyển nhượng—
30/06/2013Jura Sud Foot U17Plastics Vallee FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh33
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com