Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boubakar Kouyate

Al KhaleejHậu vệMLI
29Tuổi
193Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Boubakar Kouyate là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Al Khaleej.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
632Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—765420003089%64%106,75
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900001180%54%105,99

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 542 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
239/268 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/25 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
6
Phá bóng
62
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/62 (64%)
Không chiến thắng / thua
20 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/51 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Boubakar Kouyate · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 3-2900020042/4728/13—6,88
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-0dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqH 1-1900000031/3346/11—7,17
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrH 1-1900000012/1605/6—6,63
07/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 0-0900010072/75310/15—7,42
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 0-3900000043/4945/9V6,02
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 1-5dự bị00000—0———
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ AbhaH 1-1730000027/3514/5—6,55
23/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 0-0190000012/1312/3—6,61
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al OkhdoodB 0-2900011041/5116/11V5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20161925 nghìn €
29/06/201720300 nghìn €
07/09/201720350 nghìn €
22/02/201820350 nghìn €
28/06/201821300 nghìn €
02/06/2019221,0 triệu €
05/01/2020221,8 triệu €
07/04/2020221,4 triệu €
13/08/2020232,2 triệu €
14/10/2020233,0 triệu €
06/01/2021234,0 triệu €
08/04/2021235,0 triệu €
03/06/2021246,0 triệu €
15/12/2021246,0 triệu €
29/05/2022255,0 triệu €
27/10/2022253,5 triệu €
26/06/2023265,0 triệu €
17/12/2023265,0 triệu €
02/06/2024275,0 triệu €
09/12/2024273,5 triệu €
02/06/2025283,0 triệu €
09/12/2025282,5 triệu €
12/03/2026282,2 triệu €
03/06/2026291,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Royal AntwerpAl KhaleejChuyển nhượng—
11/08/2025Montpellier Hérault SCRoyal AntwerpChuyển nhượng—
19/01/2023MetzMontpellier Hérault SCHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
24/08/2020TroyesMetzHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
22/01/2019Sporting CP U23TroyesHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2018Sporting CP BSporting CP U23Chuyển nhượng—
19/08/2016KACM MarrakechSporting CP BHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
19/07/2015AS BamakoKACM MarrakechChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy37
  • Sức mạnh85
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com