Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boubacar Sidik Dabo

B36 TorshavnTiền đạoSEN
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Boubacar Sidik Dabo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo B36 Torshavn.

Tiểu sử Boubacar Sidik Dabo

Boubacar Sidik Dabo là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ B36 Torshavn, mang quốc tịch Senegal và hiện 29 tuổi. Cầu thủ thuận hai chân và sinh ngày 10/10/1997. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 125 nghìn €. Cầu thủ chuyển đến EB Streymur từ B68 Toftir II ngày 26/02/2024, thời hạn mượn tại Lincoln Red Imps FC kết thúc ngày 03/08/2025 và sau đó gia nhập B36 Torshavn từ Lincoln Red Imps FC ngày 20/01/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Boubacar Sidik Dabo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Legia WarszawaB 1-4620000112/1214/9—6,49
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Sigma OlomoucT 2-1700000016/1703/9—6,18
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ Hamrun SpartansB 1-3820010011/1402/6—6,46
07/11/2025Cúp C3 châu Âuvs RijekaH 1-1630032010/1215/11—5,71
24/10/2025Cúp C3 châu Âuvs Lech PoznanT 2-1820000012/1526/10V6,30
02/10/2025Cúp C3 châu Âu@ HSK Zrinjski MostarB 0-5740000013/1928/17V6,18
29/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Sporting BragaB 1-52700000—0——6,30
22/08/2025Cúp C2 châu Âuvs Sporting BragaB 0-42600000—0——6,20
15/08/2025Cúp C2 châu Âu@ FC NoahH 0-06300000—0———
07/08/2025Cúp C2 châu Âuvs FC NoahH 1-14500000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/20232550 nghìn €
07/11/20232650 nghìn €
27/06/20242625 nghìn €
12/11/20242775 nghìn €
23/06/20252775 nghìn €
26/11/202528100 nghìn €
22/06/202628125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026Lincoln Red Imps FCB36 TorshavnChuyển nhượng—
03/08/2025EB StreymurLincoln Red Imps FCHết hạn mượn—
26/02/2024B68 Toftir IIEB StreymurChuyển nhượng—
16/08/2023Free playerB68 Toftir IIChuyển nhượng—
16/06/2023B68 Toftir IIFree playerTrở lại—
15/02/2022CD ManacorB68 Toftir IIHết hạn mượn—
24/11/2021CD CabecenseCD ManacorHết hạn mượn—
30/06/2021Club Atlético AntonianoCD CabecenseHết hạn mượn—
27/01/2021CD LlosetenseClub Atlético AntonianoHết hạn mượn—
29/10/2020CD FelanitxCD LlosetenseHết hạn mượn—
06/02/2020CD LlosetenseCD FelanitxHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com