
Botond Baráth là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Vasas FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
103Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 103 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 91% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/87 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/21 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/12 (91%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/75 | 6 | 10/10 | V | 7,45 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 14/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/01/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/07/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/01/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/07/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/01/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/07/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/02/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/07/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/11/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/05/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/09/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/02/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/07/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/03/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/03/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/05/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 29/11/2019 | 27 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/07/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/01/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 31/05/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/10/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/01/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/02/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 22/01/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 17/12/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.