
Bosko Vrastanovic là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Macva Sabac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
775Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 775 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 79% | 44% | 3 | 1 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 775 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/281 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/47 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/88 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 35
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/46 | 2 | 4/9 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | H 2-2 | 76 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 38/44 | 2 | 4/6 | — | 7,48 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/27 | 2 | 3/8 | — | 6,43 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 5/12 | V | 6,01 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 3 | 8/13 | V | 6,30 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/4 | V | 6,16 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 2/10 | — | 6,52 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 4/6 | — | 5,55 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 7/15 | — | 6,88 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/23 | 0 | 0/3 | Đ | 5,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/10/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/06/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/12/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/06/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 24/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/11/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/01/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 03/07/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.