Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Borko Duronjić

Tiền đạoSRB
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Borko Duronjić là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SRB.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Borko Duronjić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeB 0-545000008/1212/8—5,62
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaH 0-0760000113/2100/2—6,00
09/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoH 1-160103209/1113/5—7,93
04/05/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 1-423000003/600/2—5,68
26/04/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 1-163102108/1101/6—7,37
22/04/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 2-074001014/814/6—6,23
18/04/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 2-2770000018/2612/9—5,99
10/04/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 0-090000016/825/12—6,23
05/04/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 1-267002003/503/7—6,10
20/03/2026SuperLiga Serbia@ FK Spartak SuboticaT 3-136000013/323/5—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201417150 nghìn €
14/06/201517250 nghìn €
22/11/201518200 nghìn €
28/05/201618250 nghìn €
03/05/201719250 nghìn €
09/01/201820400 nghìn €
01/07/201820500 nghìn €
13/01/201921500 nghìn €
08/06/201921500 nghìn €
27/10/201922700 nghìn €
07/04/202022550 nghìn €
27/06/202022600 nghìn €
21/12/202023600 nghìn €
11/06/202123400 nghìn €
24/12/202124300 nghìn €
25/06/202224300 nghìn €
11/09/202224200 nghìn €
17/11/202225250 nghìn €
21/06/202325300 nghìn €
26/12/202326400 nghìn €
09/06/202426500 nghìn €
15/10/202427450 nghìn €
01/05/202527350 nghìn €
10/12/202528450 nghìn €
04/06/202628450 nghìn €
08/10/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Radnik SurdulicaFree playerTrở lại—
21/09/2025Free playerRadnik SurdulicaChuyển nhượng—
30/06/2025Uthai Thani ForestFree playerTrở lại—
08/12/2024Free playerUthai Thani ForestChuyển nhượng—
30/06/2024Radnik SurdulicaFree playerTrở lại—
16/01/2022Radnicki NisRadnik SurdulicaChuyển nhượng—
30/06/2021Backa TopolaRadnicki NisChuyển nhượng—
30/06/2019FK Vozdovac BeogradBacka TopolaChuyển nhượng—
24/01/2017OFK BeogradFK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
30/06/2014OFK Beograd U19OFK BeogradChuyển nhượng—
31/12/2013Red Star Belgrade U19OFK Beograd U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh44
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com