
Borko Duronjić
Tiền đạoSRB
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Borko Duronjić là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SRB.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 2/8 | — | 5,62 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/21 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | H 1-1 | 60 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/11 | 1 | 3/5 | — | 7,93 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 1-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 5,68 |
| 26/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 1-1 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 1/6 | — | 7,37 |
| 22/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/8 | 1 | 4/6 | — | 6,23 |
| 18/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 1 | 2/9 | — | 5,99 |
| 10/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 2 | 5/12 | — | 6,23 |
| 05/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/7 | — | 6,10 |
| 20/03/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 3-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 2 | 3/5 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 17 | 150 nghìn € |
| 14/06/2015 | 17 | 250 nghìn € |
| 22/11/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/05/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 03/05/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/01/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/07/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/01/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/10/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 27/06/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/09/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 01/05/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
| 08/10/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Radnik Surdulica | Free player | Trở lại | — |
| 21/09/2025 | Free player | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Uthai Thani Forest | Free player | Trở lại | — |
| 08/12/2024 | Free player | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Radnik Surdulica | Free player | Trở lại | — |
| 16/01/2022 | Radnicki Nis | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Backa Topola | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Vozdovac Beograd | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2017 | OFK Beograd | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | OFK Beograd U19 | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Red Star Belgrade U19 | OFK Beograd U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh44
- Thể lực32