
Borja Sánchez
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Borja Sánchez là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Gimnastic de Tarragona.
Tiểu sử Borja Sánchez
Ở vị trí tiền đạo, Borja Sánchez khoác áo Gimnastic de Tarragona, quốc tịch Spain, sinh ngày 26/02/1996 và 30 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận, 195 phút, 1 bàn và điểm trung bình 6,68 tại Spanish Primera División RFEF. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € (2022). Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 13/07/2026, từ CD Lugo đến Gimnastic de Tarragona.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
195Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 195 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 45% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/122 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Juventud Torremolinos CF | H 2-2 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/12 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Murcia | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | 2/8 | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/35 | 2 | 6/12 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ AD Alcorcon | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 1 | 3/5 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Algeciras | T 4-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 2 | 2/4 | — | 6,70 |
| 16/08/2025 | La Liga | @ Villarreal CF | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | — | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/10/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/10/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 20/10/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | CD Lugo | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2026 | Free Player | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2025 | Real Oviedo | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Burgos CF | Real Oviedo | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Real Oviedo | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2024 | Club Leon | Real Oviedo | Cho mượn | — |
| 02/07/2023 | Real Oviedo | Club Leon | Chuyển nhượng 0.125M € | 125 nghìn € |
| 30/06/2019 | Real Oviedo Vetusta | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Madrid Castilla | Real Oviedo Vetusta | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | Real Oviedo Vetusta | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 03/08/2017 | Real Madrid Castilla | Real Oviedo Vetusta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | RCD Mallorca B | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Real Madrid Castilla | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Fuenlabrada | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 28/07/2015 | Real Madrid Castilla | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Oviedo Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Astur CF Youth | Real Oviedo Youth | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy59
- Sức mạnh45
- Thể lực52