
Borja Sainz là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Porto.
Tiểu sử Borja Sainz
Borja Sainz là tiền đạo của FC Porto, quốc tịch Spain, sinh ngày 01/02/2001 và hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027, Borja Sainz ghi 3 bàn trong 12 trận ra sân, trong đó có 8 trận tại Primeira Liga, với 339 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 20,0 triệu € và giá trị cao nhất đạt 23,0 triệu € (2025). Chuyển nhượng gần nhất là hình thức hết hạn mượn từ Norwich City sang FC Porto vào ngày 12/07/2025, với phí 13,5 triệu €, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
1Đá chính
339Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
113Phút/bàn
8/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 199 | 3 | 0 | 0 | 11 | 8 | 81% | 55% | 0 | 0 | 7,04 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 33% | 0 | 0 | 6,32 |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | 2026 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/44 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/5 | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/7 | 2 | 4/5 | — | 7,20 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 4-1 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | 7,42 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester City | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | — | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,66 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | T 2-0 | 14 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | 7,67 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | T 2-0 | 24 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 7,39 |