Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Borja Sainz

FC PortoTiền đạoESP
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Borja Sainz là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Porto.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
1Đá chính
339Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
113Phút/bàn
8/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—8019930011881%55%007,04
Cúp C1 châu Âu2026-2027—311130000078%33%006,32
Siêu cúp Bồ Đào Nha2026—10270000085%100%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/44 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/20 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/23 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Borja Sainz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs PSV EindhovenB 0-132000005/600/1—6,24
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real BetisB 2-359000007/1002/5—6,27
11/10/2026Primeira Liga@ MaritimoT 2-135000024/724/5—7,20
21/09/2026Primeira Ligavs BenficaT 3-121000006/601/2—6,47
13/09/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACT 4-128101104/511/1—7,42
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester CityB 0-222000016/70——6,44
05/09/2026Primeira Ligavs MoreirenseT 2-115002014/600/2—6,66
30/08/2026Primeira Liga@ ViseuT 3-030002104/401/3—6,70
24/08/2026Primeira Ligavs FC AroucaT 2-014103311/112/2—7,67
16/08/2026Primeira Liga@ Rio AveT 2-024103305/701/3—7,39

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2020: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 23,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/201918300 nghìn €
22/07/2020192,5 triệu €
07/10/2020192,5 triệu €
04/01/2021192,5 triệu €
09/06/2021202,0 triệu €
26/12/2021202,2 triệu €
28/06/2022212,2 triệu €
26/10/2022212,2 triệu €
13/03/2023222,2 triệu €
07/06/2023222,2 triệu €
20/12/2023222,2 triệu €
23/05/2024232,2 triệu €
29/12/20242312,0 triệu €
26/05/20252414,0 triệu €
29/09/20252420,0 triệu €
17/12/20252423,0 triệu €
18/03/20262522,0 triệu €
27/05/20262520,0 triệu €
28/09/20262520,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 23,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2025Norwich CityFC PortoHết hạn mượn 13.462M €13,5 triệu €
30/06/2023GiresunsporNorwich CityChuyển nhượng—
28/07/2022Deportivo AlavésGiresunsporChuyển nhượng—
29/06/2022Real ZaragozaDeportivo AlavésCho mượn—
04/08/2021Deportivo AlavésReal ZaragozaChuyển nhượng—
30/06/2019Deportivo Alavés U19Deportivo AlavésChuyển nhượng—
30/06/2018Deportivo Alavés YouthDeportivo Alavés U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Athletic Bilbao YouthDeportivo Alavés YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh34
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com